Có 1 kết quả:

nua
Âm Nôm: nua
Unicode: U+2C597
Tổng nét: 11
Bộ: mễ 米 (+5 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nua

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

già nua