Có 1 kết quả:

buông
Âm Nôm: buông
Unicode: U+2C5CA
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

buông

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

buông lời; buông thả; buông tuồng