Có 1 kết quả:

mượt
Âm Nôm: mượt
Unicode: U+2C5F1
Tổng nét: 16
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mượt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

óng mượt, mượt mà, tóc mượt