Có 1 kết quả:

lành
Âm Nôm: lành
Unicode: U+2C67D
Tổng nét: 17
Bộ: dương 羊 (+11 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lành

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lành mạnh; tốt lành