Có 1 kết quả:

nem
Âm Nôm: nem
Unicode: U+2C6C8
Tổng nét: 15
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nem

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nem chua