Có 1 kết quả:

niết
Âm Nôm: niết
Unicode: U+2C6F8
Tổng nét: 9
Bộ: công 工 (+6 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

niết

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

niết (âm khác của nát)