Có 1 kết quả:

phai
Âm Nôm: phai
Unicode: U+2C71E
Tổng nét: 14
Bộ: sắc 色 (+8 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

phai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phai màu