Có 1 kết quả:

nâu
Âm Nôm: nâu
Unicode: U+2C78E
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nâu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

củ nâu