Có 1 kết quả:

kha
Âm Nôm: kha
Unicode: U+2C9A1
Tổng nét: 10
Bộ: túc 足 (+3 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

kha

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kha (cái chân)