Có 1 kết quả:

nép
Âm Nôm: nép
Unicode: U+2C9EE
Tổng nét: 17
Bộ: thân 身 (+10 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nép

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nép xuống