Có 1 kết quả:

đày
Âm Nôm: đày
Unicode: U+2CA34
Tổng nét: 11
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đày

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đày ải, tù đày; đày tớ