Có 1 kết quả:

giỗ
Âm Nôm: giỗ
Unicode: U+2CCA0
Tổng nét: 21
Bộ: thực 食 (+13 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giỗ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)