Có 1 kết quả:

ngẩng
Âm Nôm: ngẩng
Unicode: U+2CCD6
Tổng nét: 16
Bộ: thủ 首 (+7 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngẩng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngẩng lên