Có 1 kết quả:

híp
Âm Nôm: híp
Tổng nét: 11
Bộ: nạch 疒 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: KOMR (大人一口)
Unicode: U+3F91
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: daap3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

híp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

híp mắt; húp híp, sưng híp