Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
cử
举
Âm Nôm:
cử
Tổng nét: 9
Bộ:
chủ 丶
(+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿵
⿳
⺍
一
八
扌
Nét bút:
丶丶ノ一ノ丶一一丨
Thương Hiệt: FCQ (火金手)
Unicode:
U+4E3E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
cử
Âm Quan thoại:
jǔ
ㄐㄩˇ
Âm Quảng Đông:
geoi2
Tự hình
2
Dị thể
16
㪯
挙
擧
舉
𠃥
𠔖
𠦮
𡕖
𡥳
𡴃
𢍁
𣁄
𤼳
𤼴
𥸦
𦦙
Không hiện chữ?
1
/1
cử
giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử