Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
cương
刚
Âm Nôm:
cương
Tổng nét: 6
Bộ:
đao 刀
(+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
冈
⺉
Nét bút:
丨フノ丶丨丨
Thương Hiệt: BKLN (月大中弓)
Unicode:
U+521A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
cang
,
cương
Âm Quan thoại:
gāng
ㄍㄤ
Âm Quảng Đông:
gong1
Tự hình
3
Dị thể
8
㓻
剛
𠇙
𠇝
𠜛
𠝴
𡬺
𣗵
Không hiện chữ?
1
/1
cương
giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực