Âm Nôm: khải Tổng nét: 13 Bộ: thổ 土 (+10 nét) Hình thái: ⿰土豈 Nét bút: 一丨一丨フ丨一丨フ一丶ノ一 Thương Hiệt: GUMT (土山一廿) Unicode: U+584F Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: khải Âm Quan thoại: kǎi ㄎㄞˇ Âm Nhật (onyomi): カイ (kai) Âm Hàn: 개 Âm Quảng Đông: hoi2