Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm:
chặn,
chận,
giận,
trặn,
trậnTổng nét: 12
Bộ:
thổ 土 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿱陣土Nét bút:
フ丨一丨フ一一一丨一丨一Thương Hiệt: NJG (弓十土)
Unicode:
U+5866Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 2
Bình luận