Âm Nôm: phe, phê Tổng nét: 7 Bộ: thủ 手 (+4 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰⺘比 Nét bút: 一丨一一フノフ Thương Hiệt: QPP (手心心) Unicode: U+6279 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: phê Âm Quan thoại: pī ㄆㄧ Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi) Âm Hàn: 비, 별 Âm Quảng Đông: pai1