Có 2 kết quả:
khảo • khỉu
Tổng nét: 9
Bộ: thủ 手 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰⺘考
Nét bút: 一丨一一丨一ノ一フ
Thương Hiệt: QJKS (手十大尸)
Unicode: U+62F7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: khảo
Âm Quan thoại: kǎo ㄎㄠˇ
Âm Nhật (onyomi): ゴウ (gō)
Âm Hàn: 고
Âm Quảng Đông: haau1, haau2
Âm Quan thoại: kǎo ㄎㄠˇ
Âm Nhật (onyomi): ゴウ (gō)
Âm Hàn: 고
Âm Quảng Đông: haau1, haau2
Tự hình 2
Dị thể 1
Chữ gần giống 2
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
tra khảo
phồn & giản thể
Từ điển Viện Hán Nôm
khỉu tay, khúc khỉu