Âm Nôm: chà, trà Tổng nét: 12 Bộ: thủ 手 (+9 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰⺘茶 Nét bút: 一丨一一丨丨ノ丶一丨ノ丶 Thương Hiệt: QTOD (手廿人木) Unicode: U+643D Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: trà Âm Quan thoại: chá ㄔㄚˊ Âm Nhật (onyomi): タ (ta) Âm Quảng Đông: caa4