Âm Nôm: đa Tổng nét: 10 Bộ: mộc 木 (+6 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰木多 Nét bút: 一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶 Thương Hiệt: DNIN (木弓戈弓) Unicode: U+6818 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: di Âm Quan thoại: yí ㄧˊ, yǐ ㄧˇ Âm Quảng Đông: ji4