Có 2 kết quả:
xoà • xá
Tổng nét: 6
Bộ: thuỷ 水 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰⺡叉
Nét bút: 丶丶一フ丶丶
Thương Hiệt: EEI (水水戈)
Unicode: U+6C4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: sá, xá
Âm Quan thoại: chà ㄔㄚˋ
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha)
Âm Quảng Đông: caa1, caa3
Âm Quan thoại: chà ㄔㄚˋ
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha)
Âm Quảng Đông: caa1, caa3
Tự hình 2
Dị thể 2
Chữ gần giống 4
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Viện Hán Nôm
tóc xoà; xuề xoà, cười xoà
phồn & giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
xá (Sông nhánh)