Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
- tra theo âm Hán Việt
- tra theo âm Pinyin
- tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tra
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⺡差
Nét bút: 丶丶一丶ノ一一一ノ一丨一
Thương Hiệt: ETQM (水廿手一)
Unicode: U+6EA0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 12
Bộ: thuỷ 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⺡差
Nét bút: 丶丶一丶ノ一一一ノ一丨一
Thương Hiệt: ETQM (水廿手一)
Unicode: U+6EA0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: trá
Âm Quan thoại: zhà ㄓㄚˋ
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha), シ (shi)
Âm Quảng Đông: zaa3
Âm Quan thoại: zhà ㄓㄚˋ
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha), シ (shi)
Âm Quảng Đông: zaa3
Tự hình 1
Dị thể 2
Chữ gần giống 3
Bình luận 0