Âm Nôm: than Tổng nét: 13 Bộ: thuỷ 水 (+10 nét) Lục thư: hình thanh & hội ý Hình thái: ⿰⺡难 Nét bút: 丶丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一 Thương Hiệt: EEOG (水水人土) Unicode: U+6EE9 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: than Âm Quan thoại: tān ㄊㄢ Âm Quảng Đông: taan1