Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
ngộ
焐
Âm Nôm:
ngộ
Tổng nét: 11
Bộ:
hoả 火
(+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
火
吾
Nét bút:
丶ノノ丶一丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: FMMR (火一一口)
Unicode:
U+7110
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
ngộ
Âm Quan thoại:
wù
ㄨˋ
Âm Quảng Đông:
ng6
Tự hình
2
1
/1
ngộ
phồn & giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
ngộ (ủ cho ấm): ngộ nhất ngộ thủ (ủ tay)