Có 1 kết quả:

ba
Âm Nôm: ba
Tổng nét: 10
Bộ: trúc 竹 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一丶ノ一丶フ丨一フ
Thương Hiệt: HAU (竹日山)
Unicode: U+7B06
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ba
Âm Pinyin: ㄅㄚ
Âm Nhật (onyomi): ハ (ha)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: baa1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

ba

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ba đẩu (các loại thúng mủng)