Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
địch
籴
Âm Nôm:
địch
Tổng nét: 8
Bộ:
mễ 米
(+2 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
⿱
入
米
Nét bút:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: OFD (人火木)
Unicode:
U+7C74
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
địch
Âm Quan thoại:
dí
ㄉㄧˊ
,
zá
ㄗㄚˊ
Âm Quảng Đông:
dek6
Tự hình
2
Dị thể
3
䨀
糴
雜
Không hiện chữ?
1
/1
địch
giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
địch (mua thóc trữ kho)