Âm Nôm: nhẫn Tổng nét: 6 Bộ: mịch 糸 (+3 nét) Lục thư: hình thanh & hội ý Hình thái: ⿰纟刃 Nét bút: フフ一フノ丶 Thương Hiệt: VMSHI (女一尸竹戈) Unicode: U+7EAB Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: nhận Âm Quan thoại: rèn ㄖㄣˋ Âm Quảng Đông: jan6