Âm Nôm: ba Tổng nét: 10 Bộ: dương 羊 (+4 nét) Hình thái: ⿰⺶巴 Nét bút: 丶ノ一一一ノフ丨一フ Thương Hiệt: TQAU (廿手日山) Unicode: U+7F93 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: ba Âm Quan thoại: bā ㄅㄚ Âm Quảng Đông: baa1