Âm Nôm: nghì, nghĩa, ngửi Tổng nét: 13 Bộ: dương 羊 (+9 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿱𦍌我 Nét bút: 丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶 Thương Hiệt: TGHQI (廿土竹手戈) Unicode: U+7FA9 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: nghĩa Âm Quan thoại: yì ㄧˋ Âm Nhật (onyomi): ギ (gi) Âm Hàn: 의 Âm Quảng Đông: ji6