Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一フノノ一フ丨一
Thương Hiệt: LIYSD (中戈卜尸木)
Unicode: U+8763
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: du
Âm Pinyin: yóu ㄧㄡˊ
Âm Nhật (onyomi): ユウ (yū)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jau4

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 1

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con phù du