Có 1 kết quả:

quái
Âm Nôm: quái
Tổng nét: 13
Bộ: y 衣 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶一丨一一丨一丨丶
Thương Hiệt: LGGY (中土土卜)
Unicode: U+8902
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quái
Âm Pinyin: guà ㄍㄨㄚˋ
Âm Nhật (onyomi): ケイ (kei), カイ (kai), ケ (ke)
Âm Nhật (kunyomi): うちき (uchiki), うちかけ (uchikake)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gwaa3, kwaa2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

quái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quái (áo mặc ngoài)