Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
- tra theo âm Hán Việt
- tra theo âm Pinyin
- tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 14
Bộ: cốc 谷 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰谷含
Nét bút: ノ丶ノ丶丨フ一ノ丶丶フ丨フ一
Thương Hiệt: CROIR (金口人戈口)
Unicode: U+8C3D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Bộ: cốc 谷 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰谷含
Nét bút: ノ丶ノ丶丨フ一ノ丶丶フ丨フ一
Thương Hiệt: CROIR (金口人戈口)
Unicode: U+8C3D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: hàm
Âm Quan thoại: hān ㄏㄢ
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), コン (kon), ケン (ken)
Âm Quảng Đông: ham4
Âm Quan thoại: hān ㄏㄢ
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), コン (kon), ケン (ken)
Âm Quảng Đông: ham4
Tự hình 1
Dị thể 3
Chữ gần giống 4
Bình luận 0