Âm Nôm: tì Tổng nét: 17 Bộ: trĩ 豸 (+10 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰豸𣬉 Nét bút: ノ丶丶ノフノノノ丨フノ丶一一フノフ Thương Hiệt: BHHWP (月竹竹田心) Unicode: U+8C94 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: tì, tỳ Âm Quan thoại: pí ㄆㄧˊ Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi) Âm Hàn: 비 Âm Quảng Đông: pei4