Âm Nôm: vi Tổng nét: 7 Bộ: sước 辵 (+4 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿺⻌韦 Nét bút: 一一フ丨丶フ丶 Thương Hiệt: YQS (卜手尸) Unicode: U+8FDD Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: vi, vy Âm Quan thoại: wéi ㄨㄟˊ Âm Quảng Đông: wai4