Có 1 kết quả:
minh
Tổng nét: 14
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰金名
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: CNIR (金弓戈口)
Unicode: U+9298
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: minh
Âm Quan thoại: míng ㄇㄧㄥˊ
Âm Nhật (onyomi): メイ (mei)
Âm Hàn: 명
Âm Quảng Đông: ming4, ming5
Âm Quan thoại: míng ㄇㄧㄥˊ
Âm Nhật (onyomi): メイ (mei)
Âm Hàn: 명
Âm Quảng Đông: ming4, ming5
Tự hình 4

Dị thể 2
Chữ gần giống 1
phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
minh văn (bài văn khắc trên đá )