Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
- tra theo âm Pinyin
- tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Hình thái: ⿰金侖
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨フ一丨丨
Thương Hiệt: COMB (金人一月)
Unicode: U+9300
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Hình thái: ⿰金侖
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨フ一丨丨
Thương Hiệt: COMB (金人一月)
Unicode: U+9300
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: lún ㄌㄨㄣˊ
Âm Nhật (onyomi): リン (rin), フン (fun)
Âm Nhật (kunyomi): うさぎあみ (usagiami)
Âm Hàn: 륜
Âm Nhật (onyomi): リン (rin), フン (fun)
Âm Nhật (kunyomi): うさぎあみ (usagiami)
Âm Hàn: 륜
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 4
Bình luận 0