Âm Nôm: an Tổng nét: 11 Bộ: kim 金 (+6 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰钅安 Nét bút: ノ一一一フ丶丶フフノ一 Thương Hiệt: XCJV (重金十女) Unicode: U+94F5 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: an Âm Quan thoại: ǎn ㄚㄋˇ Âm Quảng Đông: on1