Âm Nôm: oa Tổng nét: 12 Bộ: kim 金 (+7 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰钅呙 Nét bút: ノ一一一フ丨フ一丨フノ丶 Thương Hiệt: CROB (金口人月) Unicode: U+9505 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: oa Âm Quan thoại: guō ㄍㄨㄛ Âm Quảng Đông: wo1