Âm Nôm: tú Tổng nét: 12 Bộ: kim 金 (+7 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰钅秀 Nét bút: ノ一一一フノ一丨ノ丶フノ Thương Hiệt: XCHDS (重金竹木尸) Unicode: U+9508 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: tú Âm Quan thoại: xiù ㄒㄧㄡˋ Âm Quảng Đông: sau3