Âm Nôm: a Tổng nét: 12 Bộ: kim 金 (+7 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰钅阿 Nét bút: ノ一一一フフ丨一丨フ一丨 Thương Hiệt: XCNLR (重金弓中口) Unicode: U+9515 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: a Âm Quan thoại: ā Âm Quảng Đông: aa1