Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
cẩm
锦
Âm Nôm:
cẩm
Tổng nét: 13
Bộ:
kim 金
(+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
⿰
钅
帛
Nét bút:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Thương Hiệt: XCHAB (重金竹日月)
Unicode:
U+9526
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
cẩm
Âm Quan thoại:
jǐn
ㄐㄧㄣˇ
Âm Quảng Đông:
gam2
Tự hình
2
Dị thể
1
錦
Không hiện chữ?
1
/1
cẩm
giản thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
cẩm bào; cẩm nang; thập cẩm