Có 1 kết quả:
mạch
Tổng nét: 20
Bộ: mã 馬 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱莫馬
Nét bút: 一丨丨丨フ一一一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: TAKF (廿日大火)
Unicode: U+9A40
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: mạch
Âm Quan thoại: mà ㄇㄚˋ, mò ㄇㄛˋ
Âm Nhật (onyomi): バク (baku)
Âm Hàn: 맥
Âm Quảng Đông: mak6
Âm Quan thoại: mà ㄇㄚˋ, mò ㄇㄛˋ
Âm Nhật (onyomi): バク (baku)
Âm Hàn: 맥
Âm Quảng Đông: mak6
Tự hình 2
Dị thể 2
Chữ gần giống 3
Bình luận 0
phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm
mạch địa, mạch nhiên (không ngờ)