Có 1 kết quả:
mị
Tổng nét: 12
Bộ: quỷ 鬼 (+3 nét)
Hình thái: ⿺鬼彡
Nét bút: ノ丨フ一一ノフフ丶ノノノ
Thương Hiệt: HIHHH (竹戈竹竹竹)
Unicode: U+9B3D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt: mị
Âm Quan thoại: mèi ㄇㄟˋ
Âm Nhật (onyomi): ビ (bi), ミ (mi)
Âm Nhật (kunyomi): ばけもの (bakemono)
Âm Quan thoại: mèi ㄇㄟˋ
Âm Nhật (onyomi): ビ (bi), ミ (mi)
Âm Nhật (kunyomi): ばけもの (bakemono)
Tự hình 2
Dị thể 2
Bình luận 0
Từ điển Trần Văn Kiệm
si mị hỉ (ma quỷ)