Có 1 kết quả:

liệt
Âm Nôm: liệt
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノフ丶丨丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: MNHAF (一弓竹日火)
Unicode: U+9D37
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: liệt
Âm Pinyin: liè ㄌㄧㄝˋ
Âm Quảng Đông: lit6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

liệt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liệt (chim mổ kiến)