Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 22
Bộ:
nữ 女 (+19 nét)
Hình thái:
⿰女關Nét bút:
フノ一フ一一丨丨フ一一フフ丶フフ丶フノ丨一丨Unicode:
U+21921Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 2
Chữ gần giống 1
Bình luận