Có 1 kết quả:

sớm
Âm Nôm: sớm
Tổng nét: 21
Bộ: nhật 日 (+17 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶ノフノ丶
Unicode: U+2330B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Chữ gần giống 15

1/1

sớm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sớm tối, sớm trưa

Từ điển Hồ Lê

hôm sớm