Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm:
âuTổng nét: 19
Bộ:
chuy 隹 (+11 nét)
Hình thái:
⿰區隹Nét bút:
一丨フ一丨フ一丨フ一フノ丨丶一一一丨一Unicode:
U+2902BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 3
Bình luận