Có 1 kết quả:

yǐn
Âm Pinyin: yǐn
Tổng nét: 6
Bộ: piě 丿 (+5 nét)
Nét bút: ノノフ一一フ
Thương Hiệt: HSMS (竹尸一尸)
Unicode: U+3406
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zaan2

Dị thể 1

1/1

yǐn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

component in Chinese character 殷[yin1]